Description
Thông số kỹ thuật
| Items | Cổng 1 | Cổng 2 | Cổng 3 | Cổng 4 |
| Dải tần số | 1710-1880MHz | 1920-2170MHz | 2300~-2400MHz | 2500-2690MHz |
| Suy hao chèn | ≤ 0.75dB max | |||
| V.S.W.R | ≤ 1.3 max | |||
| Cách ly (Giữa cổng 1 và 2) | ≥ 50dB min | |||
| Trở kháng | 50Ω | |||
| Nhiễu xuyên điều chế thụ động – PIM (dBc) | ≤ -153dBc (3rd order, with 2×20W) | |||
| Công suất tối đa trung bình | CW 250W Max | |||





Reviews
There are no reviews yet.