Description
Thông số kỹ thuật
| STT | Mục | Giá trị |
|---|---|---|
| 1 | Dải tần số (Frequency) | DC đến 5000 MHz |
| 2 | Tỷ số sóng đứng (V.S.W.R) | 1.3 (DC-4500 MHz) 1.4 (4500-5000 MHz) |
| 3 | Trở kháng (Impedance) | 50Ω |
| 4 | Công suất tối đa trung bình (Average MAX Power) | 100W |
| 5 | Nhiệt độ vận hành (Operating Temperature) | -10 đến +50°C |
| 6 | Nhiệt độ lưu trữ (Storage Temperature) | -10 đến +60°C |
| 7 | Độ ẩm tương đối (Relative Humidity) | 5~95% ~ +35°C |
| 9 | Tuân thủ RoHS (RoHS Applicant) | Tuân thủ |
| 10 | Kích thước (Dimensions) | Tham khảo bản vẽ chi tiết |
| 11 | Trọng lượng (Weight) | 2800g tối đa |
| 12 | Kết nối (Connector) | N-FEMALE |
| 13 | Loại lắp đặt (Mounting Type) | 4-TH 7.5X4.8 |









Reviews
There are no reviews yet.