Description
Thông số kỹ thuật
| STT | Mục | Giá trị |
|---|---|---|
| 1 | Dải tần số (Frequency range) | DC~8GHz |
| 2 | Mất mát chèn (Insertion loss) | 0.02dB |
| 3 | Tỷ số sóng đứng (VSWR) | 1.06 |
| 4 | Trở kháng (Impedance) | 50Ω |
| 5 | Nhiệt độ vận hành (Operating temperature) | -50~90℃ |
Tính năng:
TMEV SMA panel mount receptacles cung cấp hiệu suất VSWR tốt lên đến 8 GHz.
Trở kháng: 50Ω.
Có các cấu hình với 2 lỗ và 4 lỗ trên vành (flange).
Ứng dụng:
Bộ lọc vi sóng (Microwave filters).
Chia và kết hợp công suất RF (RF Power dividers and combiners).
Module thu và phát (Receivers and transceivers module).
Tăng cường tín hiệu RF (RF amplifiers).
Attenuators (Thiết bị suy hao tín hiệu).
Couplers (Bộ chia tín hiệu).
Duplexer (Bộ chia sóng hai chiều).
Terminator (Bộ kết thúc tín hiệu).
| STT | Mục | Giá trị |
|---|---|---|
| 1 | Dải tần số (Frequency range) | DC~8GHz |
| 2 | Mất mát chèn (Insertion loss) | 0.02dB |
| 3 | Tỷ số sóng đứng (VSWR) | 1.06 |
| 4 | Trở kháng (Impedance) | 50Ω |
| 5 | Nhiệt độ vận hành (Operating temperature) | -50~90℃ |
Reviews
There are no reviews yet.