Description
Thông số kỹ thuật
| Giá trị coupler | 5dB | 6dB | 7dB | 8dB | 10dB | 13dB | 15dB |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dải tần số (Frequency Band) | 698-4200 MHz | ||||||
| Mất mát chèn (Insertion Loss) | 2.2 dB max | 1.8 dB max | 1.5 dB max | 1.2 dB max | 1.0 dB max | 0.6 dB max | 0.5 dB max |
| Tỷ số sóng đứng (V.S.W.R) | 1.3 | ||||||
| Độ lệch tỷ lệ phân chia (Couple tolerance) | ±0.1 dB | ±1 dB | ±1 dB | ±1 dB | ±1 dB | ±1 dB | ±1 dB |
| Sự cách ly (Isolation) | > 20 dB max | ||||||
| Trở kháng (Impedance) | 50Ω | ||||||
| Tổn hao không tuyến tính thụ động (Passive Intermodulation) | -153 dBc CW 2x43dBm | ||||||
| Công suất tối đa trung bình (Average Maximum Power) | 300W | ||||||
| Nhiệt độ vận hành (Operating Temperature) | -25°C to +75°C | ||||||
| Nhiệt độ lưu trữ (Storage Temperature) | -30°C to +80°C | ||||||
| Độ ẩm tương đối (Relative Humidity) | 5~95% ~ +35°C | ||||||
| Bảo vệ chống sét (Lighting Protection) | Không áp dụng | ||||||
| Tuân thủ RoHS (RoHS Applicant) | Tuân thủ | ||||||
| Kích thước (Dimensions) | 126×45×25 mm (Chiều cao x Chiều rộng x Chiều sâu) | ||||||
| Trọng lượng (Weight) | 550g Max (Không bao gồm các bộ phận nhô ra) | ||||||
| Kết nối (Connector) | 1 Cổng vào, 2 Cổng ra – N female | ||||||
| Phương pháp lắp đặt (Mounting) | 4-φ4TH |
Quý khách cần loại khác, vui lòng liên hệ chúng tôi để được hỗ trợ.






Reviews
There are no reviews yet.