Description
Thông số kỹ thuật
| STT | Mục | Giá trị |
|---|---|---|
| 1 | Dải tần số (Frequency range) | DC~11GHz |
| 2 | PIM3 | ≤ -155 dBc |
| 3 | Tỷ số sóng đứng (VSWR) | 1.12 |
| 4 | Trở kháng (Impedance) | 50Ω |
| 5 | Nhiệt độ vận hành (Operating temperature) | -45~85℃ |
Phương pháp kiểm tra:
-
Phương pháp kiểm tra khả năng chống ẩm (Moisture Resistance Test Method): IEC 60068-2-78
-
Phương pháp kiểm tra sốc cơ học (Mechanical Shock Test Method): IEC 60068-2-27
-
Phương pháp kiểm tra sốc nhiệt (Thermal Shock Test Method): IEC 60068-2-14
-
Phương pháp kiểm tra rung (Vibration Test Method): IEC 60068-2-6
-
Phương pháp kiểm tra chống ăn mòn (Corrosion Test Method): IEC 60068-2-11
-
Tỷ lệ bảo vệ (Protection Rate): IEC 60529 IP67 (Chống bụi và nước)




Reviews
There are no reviews yet.