Description
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Cổng 1 | Cổng 2 |
| Dải tần số | 824-849MHz | 860-880MHz |
| Suy hao chèn | ≤ 0.8dB max | ≤ 1.3dB max |
| V.S.W.R | ≤ 1.3 max. | |
| Cách ly (Giữa cổng 1 và 2) |
≥ 50dB min | |
| Suy giảm |
50dB at 885 MHz | |
| Trở kháng | 50Ω | |
| Công suất tối đa trung bình | CW 80W Max | |





Reviews
There are no reviews yet.