Description
Thông số kỹ thuật
| STT | CỘT | 2-Way | 3-Way | 4-Way |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Dải Tần Số | 700-2700 MHz | ||
| 2 | Tổn hao chèn (Insertion Loss) | ≤ 3.4 dB | ≤ 5.2 dB tối đa | ≤ 6.4 dB tối đa |
| 3 | Tỷ số sóng đứng (V.S.W.R) | 1.3 tối đa tại cổng anten | ||
| 4 | Trở kháng (Impedance) | 50Ω | ||
| 5 | Tổn hao không tuyến tính thụ động (Passive Intermodulation) (dBc) | -150dBc CW 2x43dbm | ||
| 6 | Công suất tối đa trung bình (Average Maximum Power) | 300W | ||
| 7 | Nhiệt độ vận hành (Operating Temperature) | -35°C đến +75°C | ||
| 8 | Nhiệt độ lưu trữ (Storage Temperature) | -45°C đến +85°C | ||
| 9 | Độ ẩm tương đối (Relative Humidity) | 5~95% ~+35°C | ||
| 10 | Bảo vệ chống sét (Lighting Protection) | Không áp dụng | ||
| 11 | Tiêu chuẩn RoHS (RoHS Applicant) | Tuân thủ | ||
| 12 | Kích thước (Dimensions) | 30×30×200 mm (Cao x Rộng x Sâu) | ||
| 13 | Trọng lượng (Weight) | 450g tối đa (Không tính các bộ phận nhô ra) | 550g tối đa (Không tính các bộ phận nhô ra) | 650g tối đa (Không tính các bộ phận nhô ra) |
| 14 | Cổng kết nối (Connector) | 1 cổng vào, 2 cổng ra N-Female | 1 cổng vào, 3 cổng ra N-Female | 1 cổng vào, 4 cổng ra N-Female |








Reviews
There are no reviews yet.