| 1 |
Dải tần số (Pass Band Frequency) |
1920~2170 MHz |
2500~2690 MHz |
| 2 |
Tổn hao chèn (Insertion Loss) |
0.4 dB tối đa |
|
| 3 |
Tỷ số sóng đứng (V.S.W.R) |
1.3 tối đa |
|
| 4 |
Sự cách ly giữa Cổng 1 và 2 (Isolation between Port 1 and 2) |
50 dB tối thiểu |
|
| 5 |
PIMD (Tổn hao không tuyến tính thụ động) |
-153 dBc (đơn hàng 3 với 2x20W) |
|
| 6 |
Công suất (trung bình) (Power (Avg.)) |
CW 200 W tối đa |
|
| 7 |
Trở kháng (Impedance) |
50 Ω cho tất cả các cổng |
|
| 8 |
Nhiệt độ vận hành (Operating Temperature) |
-30 đến +60°C |
|
| 9 |
Độ ẩm (Humidity) |
0~98% ~35°C không ngưng tụ |
|
| 10 |
Lớp chống thấm nước (Waterproofing Class) |
IP66 |
|
Reviews
There are no reviews yet.