Description
Thông số kỹ thuật
| STT | Mục | Giá trị |
|---|---|---|
| 1 | Dải tần số (Pass Band Frequency) | DC-4000 MHz |
| 2 | Suy giảm danh nghĩa (Nominal Attenuation) | 30 dB |
| 3 | Độ lệch suy giảm (Attenuation Tolerance) | 30 dB ±1.4 dB |
| 4 | Tỷ số sóng đứng (VSWR) | 1.3 tối đa |
| 5 | Trở kháng (Impedance) | 50Ω |
| 6 | Công suất tối đa trung bình (Average Maximum Power) | Tối đa 100W (Chú ý: chỉ cổng vào, không cung cấp 100W từ cổng ra) |
| 7 | Nhiệt độ vận hành (Operating Temperature) | -10~+50℃ |
| 8 | Môi trường (Environment) | Trong nhà |
| 9 | Kết nối (Connector) | Cổng vào: N-MaleCổng ra: N-Female |
| 10 | Vật liệu (Angle) | Thép không gỉ |













Reviews
There are no reviews yet.