Description
1. Thông số điện
| STT | Mục | Thông số | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1 | Dải tần số (Frequency) | DC ~ 5000 MHz | |
| 2 | Trở kháng (Impedance) | 50Ω | |
| 3 | Tỷ số sóng đứng (V.S.W.R) | DC đến 3000 MHz: 1.33000 MHz đến 5000 MHz: 1.4 | |
| 4 | Công suất tối đa (Maximum Power) | 5W | |
| 5 | Sự suy giảm (Attenuation) | Tham khảo Hình 1 | |
| 6 | Biến động của sự suy giảm (Deviation of Attenuation) | Tham khảo Hình 1 | |
| 7 | Kết nối (Connector) | N-female, N-male |
| Mã mô hình | Suy giảm (Attenuation) | Biến động suy giảm (Deviation of Attenuation) |
|---|---|---|
| SFA-1012-NPJ-3 | 3dB | Trong phạm vi ±0.6dB (DC đến 3000 MHz), ±0.8dB (3000 MHz đến 5000 MHz) |
| SFA-1012-NPJ-6 | 6dB | Trong phạm vi ±0.7dB (DC đến 3000 MHz), ±0.9dB (3000 MHz đến 5000 MHz) |
| SFA-1012-NPJ-10 | 10dB | Trong phạm vi ±0.8dB (DC đến 3000 MHz), ±1.2dB (3000 MHz đến 5000 MHz) |
| SFA-1012-NPJ-20 | 20dB | Trong phạm vi ±1.1dB (DC đến 3000 MHz), ±2.0dB (3000 MHz đến 5000 MHz) |
2. Thông số môi trường
| STT | Mục | Thông số | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1 | Nhiệt độ vận hành (Operating Temperature) | -10°C ~ +50°C | |
| 2 | Độ ẩm vận hành (Operating Humidity) | ≦95% RH | Không ngưng tụ |
| 3 | Chống thấm nước (WaterProof) | IP67 | |
| 4 | Trọng lượng (Weight) | 1.1 kg | |
| 5 | Tuân thủ RoHS (RoHS Compliance) | Tuân thủ | |
| 6 | Kích thước (Dimension) | 100 x 103 x 60 mm |
3. Tài liệu đính kèm
| STT | Mục | Số lượng |
|---|---|---|
| 1 | Kết quả kiểm tra (Test result) | 1 |







Reviews
There are no reviews yet.