Description
Thông số kỹ thuật
| Band | 850MHz | 2100MHz | ||
| TX0 | RX0 | TX1 | RX1 | |
| Tần số | 860-880MHz | 824-849MHz | 2110-2170MHz | 1920-1980MHz |
| Suy hao chèn | ≤ 1.7dB max | ≤ 1.0dB | ≤ 0.5dB | ≤ 0.5dB |
| V.S.W.R | ≤ 1.3 max. | |||
| Suy giảm 1 | 50dB@885MHz | N/A | N/A | 50dB@885MHz |
| Cách ly Rx-Tx | 824-849MHz 60dB
1920-2170MHz 60dB |
860-885MHz 60dB
1920-2170MHz 60dB |
824-885MHz 60dB
1920-1980MHz 60dB |
824-885MHz 60dB 2110-2170MHz 60dB |
| Trở kháng | 50Ω | |||
| Công suất tối đa trung bình | CW 40W Max | CW 1W Max | CW 40W Max | CW 1W Max |





Reviews
There are no reviews yet.