Tamagawa Electronics Vietnam

We always seeked products in highest quality

POI (6input2output) 1800-2100MHz

Tính năng:

POI (Point of Interconnection) được cấu thành từ 6 cổng vào2 cổng ra. Sản phẩm hỗ trợ dải tần từ 1800 MHz đến 2100 MHz với các tần số dành cho các hệ thống GSM, WCDMA, LTE. Đây là sản phẩm phù hợp cho các trạm gốc IBS.

Ứng dụng:

  • Mục đích viễn thông (Telecommunication purpose).

  • IBC/IBS (Hệ thống trạm gốc trong nhà).

  • Chia sẻ DAS (Sharing DAS).

  • Tàu điện ngầm và hầm (Subways and underground).

Description

Thông số kỹ thuật

STT Mục PORT 1,2 PORT 3,4 PORT 5,6
1 Dải tần số (Frequency Band) 1710-1880 MHz, 1920-2170 MHz Vui lòng chọn một tần số từ các dải tần trên 1700-1880 MHz, 1920-2170 MHz Vui lòng chọn một tần số từ các dải tần trên 1700-1880 MHz, 1920-2170 MHz Vui lòng chọn một tần số từ các dải tần trên
2 Mất mát chèn (Insertion Loss) 5.5 dB max 5.5 dB max 5.5 dB max
3 Tỷ số sóng đứng (V.S.W.R) 1.35 max 1.35 max 1.35 max
4 Sự cách ly (Isolation) In Band: 23 dB min Inter Bands: 50 dBc min In Band: 23 dB min Inter Bands: 50 dBc min In Band: 23 dB min Inter Bands: 50 dBc min
5 Trở kháng (Impedance) 50Ω cho tất cả các cổng 50Ω cho tất cả các cổng 50Ω cho tất cả các cổng
6 Tổn hao không tuyến tính thụ động (Passive Intermodulation) -150 dBc CW 2×43 dBm -150 dBc CW 2×43 dBm -150 dBc CW 2×43 dBm
7 Công suất tối đa trung bình (Average Maximum Power) 80W max. per input port 80W max. per input port 80W max. per input port
8 Công suất tối đa tổng (Total Input Power) 320W max. (tổng công suất đầu vào ở +22°C) 320W max. (tổng công suất đầu vào ở +22°C) 320W max. (tổng công suất đầu vào ở +22°C)
9 Nhiệt độ vận hành (Operating Temperature) -10°C đến +50°C -10°C đến +50°C -10°C đến +50°C
10 Nhiệt độ lưu trữ (Storage Temperature) -20°C đến +60°C -20°C đến +60°C -20°C đến +60°C
11 Độ ẩm tương đối (Relative Humidity) 0~95%, không ngưng tụ 0~95%, không ngưng tụ 0~95%, không ngưng tụ
12 Tuân thủ RoHS (RoHS Applicant) Tuân thủ Tuân thủ Tuân thủ
13 Kích thước (Dimensions) 276 x 482 x 406 mm (Chiều rộng x Chiều sâu x Chiều cao) 276 x 482 x 406 mm 276 x 482 x 406 mm
14 Trọng lượng (Weight) < 25 kg < 25 kg < 25 kg
15 Kết nối (Connector) N-Female N-Female N-Female
16 Loại lắp đặt (Mounting) Lắp vào giá 3U x 19 inch rack Lắp vào giá 3U x 19 inch rack Lắp vào giá 3U x 19 inch rack

 

Reviews

There are no reviews yet.

Be the first to review “POI (6input2output) 1800-2100MHz”

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *