Description
| STT | Mục | Cổng 1 | Cổng 2 | Cổng 3 | Cổng 4 |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dải tần số (Frequency Band) | 700~900 MHz | 1710~1880 MHz | 1920~2170 MHz | 2500~2690 MHz |
| 2 | Tổn hao chèn (Insertion Loss) | 0.5 dB tối đa | |||
| 3 | Sóng nhiễu băng tần (Pass band Ripple) | 0.35 dB | |||
| 4 | Tỷ số sóng đứng (V.S.W.R) | 1.2 tối đa | |||
| 5 | Sự cách ly (Isolation) giữa các cổng 1, 2, 3, và 4 | 50 dBc tối thiểu | |||
| 6 | Trở kháng (Impedance) | 50 Ω cho tất cả các cổng | |||
| 7 | Tổn hao không tuyến tính thụ động (Passive Intermodulation) | -153 dBc CW 2×43 dBm | |||
| 8 | Công suất tối đa trung bình (Average Maximum Power) | 200 W | |||
| 9 | Nhiệt độ vận hành (Operating Temperature) | -30 đến +75°C | |||
| 10 | Nhiệt độ lưu trữ (Storage Temperature) | -40 đến +85°C | |||
| 11 | Độ ẩm tương đối (Relative Humidity) | 0~95% ở ~35°C | |||
| 12 | Lớp chống thấm nước (Waterproofing Class) | IP67 | |||
| 13 | Bảo vệ chống sét (Lightning Protection) | 3kA Đường sóng Surge dòng điện 10/350
20kA Đường sóng Surge dòng điện 8/20 |
|||
| 14 | Tuân thủ RoHS (RoHS Applicant) | Tuân thủ | |||
| 15 | Kích thước (Dimensions) | 200 x 250 x 50 mm (Cao x Rộng x Sâu) | |||
| 16 | Trọng lượng (Weight) | 4.0 kg (không bao gồm bộ phận kim loại lắp đặt) | |||
| 17 | Kết nối (Connector) | Tất cả các cổng: 7/16 DIN-Female | |||
| 18 | Lắp đặt (Mounting) | Tường |














Reviews
There are no reviews yet.