Description
Thông số kỹ thuật
| Cổng 1 | Cổng 2 | Cổng 3 | |
| Dải tần số | 1710-2170 MHz | 2300-2400MHz | 2500-2690MHz |
| Suy hao chèn | ≤ 0.55 dB max | ||
| V.S.W.R | ≤ 1.2 max | ||
| Độ cách ly (Giữa cổng 1 và 2) | ≥ 50dB min | ||
| Trở kháng | 50Ω | ||
| Nhiễu xuyên điều chế thụ động – PIM (dBc) | ≤ -153dBc (3rd order, with 2×20W) | ||
| Công suất trung bình tối đa | CW 250W Max | ||




Reviews
There are no reviews yet.