| 1 |
Dải tần số |
1710~1880 MHz |
1920~2170 MHz |
| 2 |
Tổn hao chèn (Insertion loss) |
0.4 dB tối đa |
0.5 dB tối đa |
| 3 |
Tỷ số sóng đứng (V.S.W.R) |
1.3 tối đa |
1.3 tối đa |
| 4 |
Sự suy giảm (Attenuation) |
50 dB tối thiểu @1920~2170 MHz |
50 dB tối thiểu @1710~1880 MHz |
| 5 |
PIMD (Tổn hao không tuyến tính thụ động) |
-153 dBc (đơn hàng 3 với 2x20W) |
|
| 6 |
Công suất (trung bình) |
CW 250 W tối đa |
|
| 7 |
Trở kháng (Impedance) |
50 Ω cho tất cả các cổng |
|
| 8 |
Nhiệt độ vận hành (Operating Temperature) |
-10 đến +60°C |
|
| 9 |
Độ ẩm (Humidity) |
0~98% ~35°C không ngưng tụ |
|
| 10 |
Lớp chống thấm nước (Waterproofing Class) |
IP66 |
|
| 11 |
Bảo vệ chống sét (Lightning Protection) |
3kA Đường sóng Surge dòng điện 10/350 |
20kA Đường sóng Surge dòng điện 8/20 |
| 12 |
Tuân thủ RoHS (RoHS Applicant) |
Tuân thủ |
|
| 13 |
Kích thước (Size) |
259 x 154 x 106 mm |
|
| 14 |
Kết nối RF (RF Connector) |
7/16 DIN-Female 4 cổng vào và 2 cổng ra |
|
| 15 |
Giá đỡ (Bracket) |
Tường hoặc Cột |
|
| 16 |
Màu sắc hoàn thiện (Finish) |
Màu be |
|
Reviews
There are no reviews yet.