| 1 |
Dải tần số (Frequency Band) |
703-788 MHz |
890-960 MHz |
1710-1880 MHz |
1920-2170 MHz |
| 2 |
Cổng (Port) |
Port 1*6ports max |
Port 1*6ports max |
Port 1*6ports max |
Port 1*6ports max |
| 3 |
Mất mát chèn (Insertion Loss) |
8.5 dB max |
8.5 dB max |
8.5 dB max |
8.5 dB max |
| 4 |
Tỷ số sóng đứng (V.S.W.R) |
1.35 max |
1.35 max |
1.35 max |
1.35 max |
| 5 |
Sự cách ly (Isolation) |
Inter Bands: 50 dB |
In Band: 22 dB min |
In Band: 22 dB min |
In Band: 22 dB min |
| 6 |
Trở kháng (Impedance) |
50Ω cho tất cả các cổng |
50Ω cho tất cả các cổng |
50Ω cho tất cả các cổng |
50Ω cho tất cả các cổng |
| 7 |
Tổn hao không tuyến tính thụ động (Passive Intermodulation) |
-150 dBc CW 2×43 dBm |
-150 dBc CW 2×43 dBm |
-150 dBc CW 2×43 dBm |
-150 dBc CW 2×43 dBm |
| 8 |
Công suất tối đa trung bình (Average Maximum Power) |
40W max. per input port |
40W max. per input port |
40W max. per input port |
40W max. per input port |
| 9 |
Nhiệt độ vận hành (Operating Temperature) |
-10 to +50°C |
-10 to +50°C |
-10 to +50°C |
-10 to +50°C |
| 10 |
Nhiệt độ lưu trữ (Storage Temperature) |
-20 to +60°C |
-20 to +60°C |
-20 to +60°C |
-20 to +60°C |
| 11 |
Độ ẩm tương đối (Relative Humidity) |
0~95% không ngưng tụ |
0~95% không ngưng tụ |
0~95% không ngưng tụ |
0~95% không ngưng tụ |
| 12 |
Tuân thủ RoHS (RoHS Applicant) |
Tuân thủ |
Tuân thủ |
Tuân thủ |
Tuân thủ |
| 13 |
Kích thước (Dimensions) |
482.6 x 360 x 265.9 mm (Chiều rộng x Chiều sâu x Chiều cao) |
482.6 x 360 x 265.9 mm |
482.6 x 360 x 265.9 mm |
482.6 x 360 x 265.9 mm |
| 14 |
Trọng lượng (Weight) |
30 kg |
30 kg |
30 kg |
30 kg |
| 15 |
Kết nối (Connector) |
Tất cả các cổng: 4.3-10 –Female (Mini DIN connector) |
Tất cả các cổng: 4.3-10 –Female |
Tất cả các cổng: 4.3-10 –Female |
Tất cả các cổng: 4.3-10 –Female |
| 16 |
Loại lắp đặt (Mounting Type) |
Lắp vào giá 19 inch |
Lắp vào giá 19 inch |
Lắp vào giá 19 inch |
Lắp vào giá 19 inch |
| 17 |
Màu sắc (Color) |
Màu be |
Màu be |
Màu be |
Màu be |
Reviews
There are no reviews yet.