Tamagawa Electronics Vietnam

We always seeked products in highest quality

Modular POI

Tính năng:

  • Modular POI bao gồm 16 cổng vào2 cổng ra. Tần số có thể được sản xuất từ 700/900/1800/2100 MHz (tùy chọn 2600 MHz3500 MHz có sẵn) với các tần số dành cho các hệ thống GSM, WCDMA, LTE5G cho 4 nhà mạng.

  • Đơn vị mô-đun dễ dàng thay nóng (hot swap), phù hợp với hệ thống trạm gốc IBS.

  • Dòng UT-1000terminator đồng trục không phản xạ với công suất tối đa 100W.

  • Dải tần số hoạt động có thể sử dụng từ DC đến 5 GHz.

Ứng dụng:

  • Mạng di động trong nhà

  • MRT (Hệ thống tàu điện ngầm).

  • Metro (Mạng giao thông đô thị).

Description

Thông số kỹ thuật

STT Mục 700 MHz 900 MHz 1800 MHz 2100 MHz
1 Dải tần số (Frequency Band) 703-788 MHz 890-960 MHz 1710-1880 MHz 1920-2170 MHz
2 Cổng (Port) Port 1*6ports max Port 1*6ports max Port 1*6ports max Port 1*6ports max
3 Mất mát chèn (Insertion Loss) 8.5 dB max 8.5 dB max 8.5 dB max 8.5 dB max
4 Tỷ số sóng đứng (V.S.W.R) 1.35 max 1.35 max 1.35 max 1.35 max
5 Sự cách ly (Isolation) Inter Bands: 50 dB In Band: 22 dB min In Band: 22 dB min In Band: 22 dB min
6 Trở kháng (Impedance) 50Ω cho tất cả các cổng 50Ω cho tất cả các cổng 50Ω cho tất cả các cổng 50Ω cho tất cả các cổng
7 Tổn hao không tuyến tính thụ động (Passive Intermodulation) -150 dBc CW 2×43 dBm -150 dBc CW 2×43 dBm -150 dBc CW 2×43 dBm -150 dBc CW 2×43 dBm
8 Công suất tối đa trung bình (Average Maximum Power) 40W max. per input port 40W max. per input port 40W max. per input port 40W max. per input port
9 Nhiệt độ vận hành (Operating Temperature) -10 to +50°C -10 to +50°C -10 to +50°C -10 to +50°C
10 Nhiệt độ lưu trữ (Storage Temperature) -20 to +60°C -20 to +60°C -20 to +60°C -20 to +60°C
11 Độ ẩm tương đối (Relative Humidity) 0~95% không ngưng tụ 0~95% không ngưng tụ 0~95% không ngưng tụ 0~95% không ngưng tụ
12 Tuân thủ RoHS (RoHS Applicant) Tuân thủ Tuân thủ Tuân thủ Tuân thủ
13 Kích thước (Dimensions) 482.6 x 360 x 265.9 mm (Chiều rộng x Chiều sâu x Chiều cao) 482.6 x 360 x 265.9 mm 482.6 x 360 x 265.9 mm 482.6 x 360 x 265.9 mm
14 Trọng lượng (Weight) 30 kg 30 kg 30 kg 30 kg
15 Kết nối (Connector) Tất cả các cổng: 4.3-10 –Female (Mini DIN connector) Tất cả các cổng: 4.3-10 –Female Tất cả các cổng: 4.3-10 –Female Tất cả các cổng: 4.3-10 –Female
16 Loại lắp đặt (Mounting Type) Lắp vào giá 19 inch Lắp vào giá 19 inch Lắp vào giá 19 inch Lắp vào giá 19 inch
17 Màu sắc (Color) Màu be Màu be Màu be Màu be

 

Reviews

There are no reviews yet.

Be the first to review “Modular POI”

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *