Description
| STT | Mục | Cổng 1 | Cổng 2 |
|---|---|---|---|
| 1 | Dải tần số (Frequency Band) | 1710-1880 MHz | 1920-2170 MHz |
| 2 | Tổn hao chèn (Insertion Loss) | 0.4 dB tối đa | 0.5 dB tối đa |
| 3 | Tỷ số sóng đứng (V.S.W.R) | 1.3 tối đa | 1.3 tối đa |
| 4 | Sự cách ly (Isolation) giữa cổng 1 và 2 | 50 dB tối thiểu | 50 dB tối thiểu |
| 5 | Trở kháng (Impedance) | 50 Ω | |
| 6 | Tổn hao không tuyến tính thụ động (Passive Intermodulation) | -153 dBc (đơn hàng 3 với 2x20W) | |
| 7 | Công suất tối đa trung bình (Average Maximum Power) | CW 250 W tối đa | |
| 8 | Kích thước (Dimensions) | 259×154×106 mm (Cao x Rộng x Sâu) | |
| 9 | Trọng lượng (Weight) | 10 kg tối đa (không bao gồm kẹp băng tần) Đơn vị đơn: 3 kg tối đa, Đơn vị đôi: 5 kg tối đa |
|
| 10 | Kết nối (Connector) | 7-16 DIN Female cổng vào và cổng ra | |
| 11 | Số cổng (Number of Port) | Cổng vào: 4 cổng, Cổng ra: 2 cổng | |
| 12 | Loại lắp đặt (Mounting Type) | Tường & Cột |





Reviews
There are no reviews yet.