| 1 |
Dải tần số (Pass Band Frequency) |
824~875 MHz |
880~960 MHz |
| 2 |
Tổn hao chèn (Insertion loss) |
1.5 dB Max. |
1.5 dB Max. |
| 3 |
Tỷ số sóng đứng (V.S.W.R.) |
1.3 Max. |
1.3 Max. |
| 4 |
Sự suy giảm (Attenuation) |
50 dB min @880~960 MHz |
50 dB min @824~875 MHz |
| 5 |
Công suất (trung bình) (Power (Avg.)) |
CW 100W Max. |
|
| 6 |
Trở kháng (Impedance) |
50Ω cho tất cả các cổng |
|
| 7 |
Nhiệt độ vận hành (Operating Temperature) |
-10 đến +55°C |
|
| 8 |
Độ ẩm (Humidity) |
100% không ngưng tụ |
|
| 9 |
Lớp chống thấm nước (Waterproofing Class) |
IP65 |
|
| 10 |
Kích thước (Size) |
225×315×80 mm |
|
| 11 |
Kết nối RF (RF Connector) |
Cổng vào và ra N-Female |
|
| 12 |
Nhãn (Labels) |
Nhãn như trong bản vẽ cơ khí |
|
| 13 |
Màu sắc hoàn thiện (Finish) |
Màu đen |
|
Reviews
There are no reviews yet.