Tamagawa Electronics Vietnam

We always seeked products in highest quality

POI (9input2output) 1800/2100/2600/3800MHz

Tính năng:

POI (Point of Interconnection) bao gồm 9 cổng vào2 cổng ra. Sản phẩm hỗ trợ các dải tần từ 1800 MHz, 2100 MHz, 2600 MHz, 3800 MHz với các tần số dành cho các hệ thống GSM, WCDMA, LTE, và 5G NR. Đây là sản phẩm phù hợp cho các trạm gốc IBS.

Ứng dụng:

  • Mục đích viễn thông (Telecommunication purpose).

  • IBC/IBS (Hệ thống trạm gốc trong nhà).

  • Chia sẻ DAS (Sharing DAS).

  • Tàu điện ngầm và hầm (Subways and Underground).

Description

STT Mục PORT 1,2,3 PORT 4,5,6 PORT 7,8,9
1 Dải tần số (Frequency Band) 1710~1880 MHz 1920~2170 MHz 2500~2690 MHz 1710~1880 MHz 1920~2170 MHz 3700~3800 MHz 1710~1880 MHz 1920~2170 MHz 3800~3900 MHz
2 Mất mát chèn (Insertion Loss) 9.5 dB max 9.5 dB max 9.5 dB max
3 Tỷ số sóng đứng (V.S.W.R) 1.35 max 1.35 max 1.35 max
4 Sự cách ly (Isolation) In Band: 23 dBc min Inter Bands: 50 dBc min In Band: 23 dBc min Inter Bands: 50 dBc min In Band: 23 dBc min Inter Bands: 50 dBc min
5 Trở kháng (Impedance) 50Ω cho tất cả các cổng 50Ω cho tất cả các cổng 50Ω cho tất cả các cổng
6 Tổn hao không tuyến tính thụ động (Passive Intermodulation) -150 dBc CW 2×43 dBm -150 dBc CW 2×43 dBm -150 dBc CW 2×43 dBm
7 Công suất tối đa trung bình (Average Maximum Power) 80W max. per input port 80W max. per input port 80W max. per input port
8 Công suất tối đa tổng (Total input power) 320W max. tại nhiệt độ phòng +22°C 320W max. tại nhiệt độ phòng +22°C 320W max. tại nhiệt độ phòng +22°C
9 Nhiệt độ vận hành (Operating Temperature) -10°C đến +50°C -10°C đến +50°C -10°C đến +50°C
10 Nhiệt độ lưu trữ (Storage Temperature) -20°C đến +60°C -20°C đến +60°C -20°C đến +60°C
11 Độ ẩm tương đối (Relative Humidity) 0~95% ~35°C 0~95% ~35°C 0~95% ~35°C
12 Tuân thủ RoHS (RoHS Applicant) Tuân thủ Tuân thủ Tuân thủ
13 Kích thước (Dimensions) 132 x 482 x 352 mm (Chiều cao x Chiều rộng x Chiều sâu) 132 x 482 x 352 mm 132 x 482 x 352 mm
14 Trọng lượng (Weight) 25 kg 25 kg 25 kg
15 Kết nối (Connector) N-Female N-Female N-Female
16 Loại lắp đặt (Mounting) Lắp vào giá 3U x 19 inch rack Lắp vào giá 3U x 19 inch rack Lắp vào giá 3U x 19 inch rack

Reviews

There are no reviews yet.

Be the first to review “POI (9input2output) 1800/2100/2600/3800MHz”

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *